묵묵히 + 일하다/듣다/견디다
lặng lẽ, âm thầm (không than vãn)
Ví dụ
그는 불평 없이 묵묵히 자기 일을 했어요.
Anh ấy lặng lẽ làm việc của mình mà không phàn nàn gì.
Thành phần từ
묵 im lặng+묵 im lặng
Nghĩa đen là "im lặng, im lặng" — làm việc gì đó không nói một lời. Hán Việt: mặc mặc ("mặc" như trong "trầm mặc").
Bạn nên biết
Phát âm là [뭉무키] — mũi hóa kèm bật hơi.