Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

묵묵히

mungmuki [뭉무키]

묵묵히 + 일하다/듣다/견디다

lặng lẽ, âm thầm (không than vãn)

Ví dụ

그는 불평 없이 묵묵히 자기 일을 했어요.

Anh ấy lặng lẽ làm việc của mình mà không phàn nàn gì.

Thành phần từ

묵 im lặng묵 im lặng

Nghĩa đen là "im lặng, im lặng" — làm việc gì đó không nói một lời. Hán Việt: mặc mặc ("mặc" như trong "trầm mặc").

Bạn nên biết

Phát âm là [뭉무키] — mũi hóa kèm bật hơi.