제때(에) + verb: 제때 먹다, 제때 내다
đúng lúc, đúng giờ
Ví dụ
건강을 위해 밥을 제때 먹어야 해요.
Để giữ sức khỏe, bạn nên ăn uống đúng bữa.
Thành phần từ
제 "của nó, đúng" + 때 "lúc".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
제때(에) + verb: 제때 먹다, 제때 내다
đúng lúc, đúng giờ
Ví dụ
건강을 위해 밥을 제때 먹어야 해요.
Để giữ sức khỏe, bạn nên ăn uống đúng bữa.
Thành phần từ
제 "của nó, đúng" + 때 "lúc".
Từ liên quan