Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

저마다

jeomada

저마다 + verb/noun: 저마다 다르다, 저마다의 이유

mỗi người, ai nấy (theo cách riêng)

Ví dụ

사람들은 저마다 다른 꿈을 가지고 있어요.

Mỗi người đều có một ước mơ khác nhau.

Thành phần từ

저 "bản thân" + 마다 "mỗi" — "ai nấy mỗi người".