저마다 + verb/noun: 저마다 다르다, 저마다의 이유
mỗi người, ai nấy (theo cách riêng)
Ví dụ
사람들은 저마다 다른 꿈을 가지고 있어요.
Mỗi người đều có một ước mơ khác nhau.
Thành phần từ
저 "bản thân" + 마다 "mỗi" — "ai nấy mỗi người".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
저마다 + verb/noun: 저마다 다르다, 저마다의 이유
mỗi người, ai nấy (theo cách riêng)
Ví dụ
사람들은 저마다 다른 꿈을 가지고 있어요.
Mỗi người đều có một ước mơ khác nhau.
Thành phần từ
저 "bản thân" + 마다 "mỗi" — "ai nấy mỗi người".
Từ liên quan