Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

오랜만이에요

oraenmanieyo [오랜마니에요]

오랜만이야 (casual) · 오랜만이에요 (polite) · 오랜만입니다 (formal)

lâu rồi không gặp

Ví dụ

민수 씨, 정말 오랜만이에요! 잘 지냈어요?

Anh Minsu, lâu lắm rồi mới gặp! Dạo này anh khỏe không?

Thành phần từ

오랜만 là dạng rút gọn của 오래간만 "sau một thời gian dài" (오래 "lâu").

Bạn nên biết

Hay bị viết sai thành 오랫만; viết đúng là 오랜만.