Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

잔존하다

janjonhada

잔존해요 · 잔존했어요 · 잔존할 거예요 · 잔존한 (+noun)

còn sót lại, tồn dư, tàn dư

Ví dụ

토양에 잔존하는 농약이 건강에 해로울 수 있어요.

Thuốc trừ sâu tồn dư trong đất có thể gây hại cho sức khỏe.

Thành phần từ

잔 sót lại존 tồn tại

Nghĩa đen là "phần thừa còn tồn tại" — những gì vẫn còn sau khi phần còn lại đã mất. Hán Việt: tàn tồn.