잔존해요 · 잔존했어요 · 잔존할 거예요 · 잔존한 (+noun)
còn sót lại, tồn dư, tàn dư
Ví dụ
토양에 잔존하는 농약이 건강에 해로울 수 있어요.
Thuốc trừ sâu tồn dư trong đất có thể gây hại cho sức khỏe.
Thành phần từ
잔 sót lại+존 tồn tại
Nghĩa đen là "phần thừa còn tồn tại" — những gì vẫn còn sau khi phần còn lại đã mất. Hán Việt: tàn tồn.
Từ liên quan