몰락해요 · 몰락했어요 · 몰락할 거예요 · 몰락한 (+noun)
sụp đổ, suy tàn, lụn bại
Ví dụ
한때 잘나가던 그 기업은 무리한 투자로 몰락했어요.
Doanh nghiệp từng ăn nên làm ra đó đã lụn bại vì đầu tư quá liều lĩnh.
Thành phần từ
몰 chìm+락 rơi
Nghĩa đen là "chìm xuống và rơi". Hán Việt: một lạc.
Bạn nên biết
Phát âm là [몰라카다] — ㄹㄹ và ㅋ bật hơi.
Từ liên quan