Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

몰락하다

mollakada [몰라카다]

몰락해요 · 몰락했어요 · 몰락할 거예요 · 몰락한 (+noun)

sụp đổ, suy tàn, lụn bại

Ví dụ

한때 잘나가던 그 기업은 무리한 투자로 몰락했어요.

Doanh nghiệp từng ăn nên làm ra đó đã lụn bại vì đầu tư quá liều lĩnh.

Thành phần từ

몰 chìm락 rơi

Nghĩa đen là "chìm xuống và rơi". Hán Việt: một lạc.

Bạn nên biết

Phát âm là [몰라카다] — ㄹㄹ và ㅋ bật hơi.