Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

전승되다

jeonseungdoeda

전승돼요 · 전승됐어요 · 전승될 거예요 · 전승된 (+noun)

được truyền lại, được lưu truyền (truyền thống)

Ví dụ

이 민요는 수백 년 동안 입에서 입으로 전승되었어요.

Bài dân ca này đã được truyền miệng hàng trăm năm.

Thành phần từ

전 truyền승 tiếp nhận

Nghĩa đen là "được truyền đi và tiếp nhận" qua nhiều thế hệ. Hán Việt: truyền thừa.

Bạn nên biết

전수 dùng cho kỹ năng trao cho một người; 전승 dùng cho truyền thống được lưu giữ qua nhiều thế hệ.