Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

소멸하다

somyeolhada

소멸해요 · 소멸했어요 · 소멸할 거예요 · 소멸한 (+noun)

biến mất, lụi tàn, hết hạn

Ví dụ

인구가 줄면서 소멸할 위기에 놓인 지방 도시가 늘고 있어요.

Khi dân số giảm, ngày càng nhiều thị trấn ở địa phương đứng trước nguy cơ biến mất.

Thành phần từ

소 tiêu tan멸 diệt

Nghĩa đen là "tiêu tan và diệt vong". Hán Việt: tiêu diệt — nhưng là từ "bạn giả": tiếng Hàn là tự biến mất, lụi tàn, không phải chủ động "tiêu diệt".

Bạn nên biết

Cũng dùng cho quyền lợi hay điểm thưởng hết hạn: 포인트가 소멸되다 "điểm hết hạn".