소멸해요 · 소멸했어요 · 소멸할 거예요 · 소멸한 (+noun)
biến mất, lụi tàn, hết hạn
Ví dụ
인구가 줄면서 소멸할 위기에 놓인 지방 도시가 늘고 있어요.
Khi dân số giảm, ngày càng nhiều thị trấn ở địa phương đứng trước nguy cơ biến mất.
Thành phần từ
소 tiêu tan+멸 diệt
Nghĩa đen là "tiêu tan và diệt vong". Hán Việt: tiêu diệt — nhưng là từ "bạn giả": tiếng Hàn là tự biến mất, lụi tàn, không phải chủ động "tiêu diệt".
Bạn nên biết
Cũng dùng cho quyền lợi hay điểm thưởng hết hạn: 포인트가 소멸되다 "điểm hết hạn".