Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

전수하다

jeonsuhada

전수해요 · 전수했어요 · 전수할 거예요 · 전수하세요

truyền dạy, truyền lại (kỹ năng, bí quyết)

Ví dụ

할아버지는 평생 익힌 기술을 손자에게 전수했어요.

Ông nội đã truyền lại cho cháu trai những kỹ năng ông học được cả đời.

Thành phần từ

전 truyền수 trao

Nghĩa đen là "truyền và trao" — dạy cho ai đó tay nghề của mình. Hán Việt: truyền thụ — giống tiếng Việt.