전수해요 · 전수했어요 · 전수할 거예요 · 전수하세요
truyền dạy, truyền lại (kỹ năng, bí quyết)
Ví dụ
할아버지는 평생 익힌 기술을 손자에게 전수했어요.
Ông nội đã truyền lại cho cháu trai những kỹ năng ông học được cả đời.
Thành phần từ
전 truyền+수 trao
Nghĩa đen là "truyền và trao" — dạy cho ai đó tay nghề của mình. Hán Việt: truyền thụ — giống tiếng Việt.
Từ liên quan