붕괴돼요 · 붕괴됐어요 · 붕괴될 거예요 · 붕괴된 (+noun)
sụp đổ, đổ sập, tan vỡ
Ví dụ
지진으로 다리가 붕괴되어 마을이 고립됐습니다.
Cây cầu sập do động đất khiến ngôi làng bị cô lập.
Thành phần từ
붕 sụp+괴 vỡ
Nghĩa đen là "sụp và vỡ". Hán Việt: băng hoại (tiếng Việt "băng hoại" thường nói về đạo đức; tiếng Hàn chủ yếu là công trình, thể chế sụp đổ).
Từ liên quan