Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

붕괴되다

bunggoedoeda

붕괴돼요 · 붕괴됐어요 · 붕괴될 거예요 · 붕괴된 (+noun)

sụp đổ, đổ sập, tan vỡ

Ví dụ

지진으로 다리가 붕괴되어 마을이 고립됐습니다.

Cây cầu sập do động đất khiến ngôi làng bị cô lập.

Thành phần từ

붕 sụp괴 vỡ

Nghĩa đen là "sụp và vỡ". Hán Việt: băng hoại (tiếng Việt "băng hoại" thường nói về đạo đức; tiếng Hàn chủ yếu là công trình, thể chế sụp đổ).