Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

답습하다

dapseupada [답쓰파다]

답습해요 · 답습했어요 · 답습할 거예요 · 답습하세요

rập khuôn theo, lặp lại (lối cũ)

Ví dụ

새 정부도 이전 정부의 잘못된 정책을 답습하고 있습니다.

Chính phủ mới cũng đang lặp lại những chính sách sai lầm của chính phủ trước.

Thành phần từ

답 giẫm습 nối theo

Nghĩa đen là "giẫm lên con đường cũ" — đi theo vết chân xưa. Hán Việt: đạp tập.

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý thiếu sáng tạo. Phát âm là [답쓰파다].