답습해요 · 답습했어요 · 답습할 거예요 · 답습하세요
rập khuôn theo, lặp lại (lối cũ)
Ví dụ
새 정부도 이전 정부의 잘못된 정책을 답습하고 있습니다.
Chính phủ mới cũng đang lặp lại những chính sách sai lầm của chính phủ trước.
Thành phần từ
답 giẫm+습 nối theo
Nghĩa đen là "giẫm lên con đường cũ" — đi theo vết chân xưa. Hán Việt: đạp tập.
Bạn nên biết
Thường mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý thiếu sáng tạo. Phát âm là [답쓰파다].
Từ liên quan