자유이용권이 · 자유이용권을
vé chơi tự do cả ngày, vé chơi không giới hạn
Ví dụ
자유이용권이 있으면 놀이기구를 마음껏 탈 수 있어요.
Có vé chơi tự do thì bạn có thể chơi các trò thoải mái.
Thành phần từ
자 tự+유 do, từ+이 lợi+용 dùng+권 vé
Nghĩa đen là "vé sử dụng tự do": 자유 "tự do" + 이용 "sử dụng" (lợi dụng — nhưng ở đây không mang nghĩa xấu) + 권 "vé".
Bạn nên biết
Phát âm là [자유이용꿘]: 권 đọc căng, như 입장권 [입짱꿘]. Loại 입장권 rẻ hơn chỉ cho vào cổng, chơi trò thì trả thêm.
Từ liên quan