Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자유이용권

jayuiyonggwon [자유이용꿘]

자유이용권이 · 자유이용권을

vé chơi tự do cả ngày, vé chơi không giới hạn

Ví dụ

자유이용권이 있으면 놀이기구를 마음껏 탈 수 있어요.

Có vé chơi tự do thì bạn có thể chơi các trò thoải mái.

Thành phần từ

자 tự유 do, từ이 lợi용 dùng권 vé

Nghĩa đen là "vé sử dụng tự do": 자유 "tự do" + 이용 "sử dụng" (lợi dụng — nhưng ở đây không mang nghĩa xấu) + 권 "vé".

Bạn nên biết

Phát âm là [자유이용꿘]: 권 đọc căng, như 입장권 [입짱꿘]. Loại 입장권 rẻ hơn chỉ cho vào cổng, chơi trò thì trả thêm.