Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

보정

bojeong

보정이 · 보정을 · 보정하다 (to retouch)

chỉnh ảnh, sửa ảnh; sự hiệu chỉnh

Ví dụ

사진을 너무 많이 보정해서 제 얼굴 같지 않아요.

Mình chỉnh ảnh nhiều quá nên trông chẳng giống mặt mình nữa.

Thành phần từ

보 bổ sung정 sửa cho đúng

Nghĩa đen là "bổ sung và chỉnh sửa". Hán Việt: bổ chính.

Bạn nên biết

보정 앱 là ứng dụng chỉnh ảnh. Ngoài ảnh, 보정 속옷 là đồ lót định hình.