Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

찹쌀

chapssal

찹쌀이 · 찹쌀을

gạo nếp

Ví dụ

찹쌀로 만든 떡은 정말 쫄깃해요.

Bánh làm từ gạo nếp thật sự rất dẻo.

Thành phần từ

찰- "dẻo, dính" + 쌀 "gạo"; chữ ㅂ là dấu vết của dạng cổ của 쌀 (ᄡᆞᆯ).

Bạn nên biết

Tiền tố 찰- chỉ giống dẻo của các loại thực phẩm khác: 찰옥수수 "ngô nếp", 찰보리 "lúa mạch nếp".