Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

불판

bulpan

불판이 · 불판을

vỉ nướng, chảo nướng (trên bàn)

Ví dụ

불판 좀 갈아 주세요.

Cho mình đổi vỉ nướng với ạ.

Thành phần từ

판 tấm, bản

불 thuần Hàn "lửa" + 판 gốc Hán "tấm, bản".

Bạn nên biết

Ở quán thịt nướng Hàn, khi bạn yêu cầu, nhân viên sẽ thay vỉ bị cháy miễn phí; 불판을 갈다 là cụm cố định.