Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인생샷

insaengsyat [인생샫]

인생샷이 · 인생샷을

bức ảnh đẹp nhất đời, ảnh để đời

Ví dụ

바다 앞에서 친구가 제 인생샷을 찍어 줬어요.

Bạn mình đã chụp cho mình một bức ảnh để đời trước biển.

Thành phần từ

인 người생 sống

인생 "đời người" (Hán Việt: nhân sinh) + 샷 từ tiếng Anh "shot": bức ảnh đẹp nhất cuộc đời.

Bạn nên biết

Thân mật. Nơi có phông nền đẹp gọi là 인생샷 명소, còn cuối cùng chụp được tấm ảnh như ý là 인생샷을 건지다.