응원가가 · 응원가를
bài hát cổ vũ
Ví dụ
야구장에서 팬들이 다 같이 응원가를 불러요.
Ở sân bóng chày, các fan cùng nhau hát bài cổ vũ.
Thành phần từ
응 đáp ứng+원 giúp+가 bài ca
응원 "cổ vũ" + 가 "bài hát". Hán Việt: ứng viện ca.
Bạn nên biết
Ở các trận bóng chày Hàn Quốc, mỗi cầu thủ có 응원가 riêng, cả khán đài cùng hát dưới sự dẫn dắt của đội cổ vũ.
Từ liên quan