Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

응원가

eungwonga

응원가가 · 응원가를

bài hát cổ vũ

Ví dụ

야구장에서 팬들이 다 같이 응원가를 불러요.

Ở sân bóng chày, các fan cùng nhau hát bài cổ vũ.

Thành phần từ

응 đáp ứng원 giúp가 bài ca

응원 "cổ vũ" + 가 "bài hát". Hán Việt: ứng viện ca.

Bạn nên biết

Ở các trận bóng chày Hàn Quốc, mỗi cầu thủ có 응원가 riêng, cả khán đài cùng hát dưới sự dẫn dắt của đội cổ vũ.