Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

애창곡

aechanggok

애창곡이 · 애창곡을

bài hát ruột, bài tủ

Ví dụ

노래방에 가면 제 애창곡을 꼭 불러요.

Cứ đi karaoke là mình nhất định hát bài tủ.

Thành phần từ

애 yêu창 hát곡 bài, khúc

Nghĩa đen là "khúc hát yêu thích": 애 "yêu" + 창 "hát" + 곡 "khúc". Hán Việt: ái xướng khúc.

Bạn nên biết

Thân mật, người ta nói 18번 (십팔번) "số 18 của tôi" với cùng ý nghĩa — giống "bài tủ" của người Việt.