Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

불거지다

bulgeojida

불거져요 · 불거졌어요 · 불거질 거예요 · 불거진 (+noun)

nổi lên, lộ ra (vấn đề, nghi vấn); lồi ra, u lên

Ví dụ

회사 내부의 문제가 언론을 통해 불거졌습니다.

Vấn đề nội bộ của công ty đã lộ ra qua báo chí.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "lồi ra" — một vấn đề ẩn giấu phình to đến mức ai cũng thấy.

Bạn nên biết

Kết hợp trong tin tức: 의혹이 불거지다 "nghi vấn nổi lên", 논란이 불거지다 "tranh cãi bùng lên".