불거져요 · 불거졌어요 · 불거질 거예요 · 불거진 (+noun)
nổi lên, lộ ra (vấn đề, nghi vấn); lồi ra, u lên
Ví dụ
회사 내부의 문제가 언론을 통해 불거졌습니다.
Vấn đề nội bộ của công ty đã lộ ra qua báo chí.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lồi ra" — một vấn đề ẩn giấu phình to đến mức ai cũng thấy.
Bạn nên biết
Kết hợp trong tin tức: 의혹이 불거지다 "nghi vấn nổi lên", 논란이 불거지다 "tranh cãi bùng lên".
Từ liên quan