Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

치닫다

chidatda [치닫따]

치달아요 · 치달았어요 · 치달을 거예요 · 치달은 (+noun) (ㄷ irregular)

lao tới, leo thang, đi đến (mức cực đoan)

Ví dụ

두 나라의 갈등이 최악의 상황으로 치닫고 있습니다.

Mâu thuẫn giữa hai nước đang leo thang đến tình trạng tồi tệ nhất.

Thành phần từ

치- "lên, mạnh" + động từ cổ 닫다 "chạy": lao vút về phía cực điểm.

Bạn nên biết

Thường dùng "~(으)로 치닫다" với 극단, 파국, 최악 — "cực đoan, đổ vỡ, tồi tệ nhất".