Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

열리다

yeollida

열려요 · 열렸어요 · 열릴 거예요 · 열린 (+noun)

mở ra, được mở; được tổ chức (sự kiện)

Ví dụ

바람 때문에 창문이 저절로 열렸어요.

Cửa sổ tự mở ra vì gió.

Thành phần từ

Bị động của 열다 "mở"; còn có nghĩa "ra quả": 사과가 열리다.

Bạn nên biết

Sự kiện trong tiếng Hàn được "mở": 축제가 열려요 = lễ hội được tổ chức (giống "khai mạc" trong tiếng Việt).