열려요 · 열렸어요 · 열릴 거예요 · 열린 (+noun)
mở ra, được mở; được tổ chức (sự kiện)
Ví dụ
바람 때문에 창문이 저절로 열렸어요.
Cửa sổ tự mở ra vì gió.
Thành phần từ
Bị động của 열다 "mở"; còn có nghĩa "ra quả": 사과가 열리다.
Bạn nên biết
Sự kiện trong tiếng Hàn được "mở": 축제가 열려요 = lễ hội được tổ chức (giống "khai mạc" trong tiếng Việt).
Từ liên quan