Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자구책

jaguchaek

자구책이 · 자구책을

biện pháp tự cứu, kế sách tự cứu mình

Ví dụ

소상공인들은 살아남기 위해 각자 자구책을 마련하고 있습니다.

Các tiểu thương đang tự tìm cách xoay xở để tồn tại.

Thành phần từ

자 tự mình구 cứu책 kế sách

Nghĩa đen là "kế sách tự cứu mình". Hán Việt: tự cứu sách.