자구책이 · 자구책을
biện pháp tự cứu, kế sách tự cứu mình
Ví dụ
소상공인들은 살아남기 위해 각자 자구책을 마련하고 있습니다.
Các tiểu thương đang tự tìm cách xoay xở để tồn tại.
Thành phần từ
자 tự mình+구 cứu+책 kế sách
Nghĩa đen là "kế sách tự cứu mình". Hán Việt: tự cứu sách.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자구책이 · 자구책을
biện pháp tự cứu, kế sách tự cứu mình
Ví dụ
소상공인들은 살아남기 위해 각자 자구책을 마련하고 있습니다.
Các tiểu thương đang tự tìm cách xoay xở để tồn tại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kế sách tự cứu mình". Hán Việt: tự cứu sách.