Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

훈수

hunsu

훈수가 · 훈수를

lời chỉ bảo không ai nhờ, sự mách nước (vốn là người xem cờ mách nước)

Ví dụ

옆에서 자꾸 훈수를 두지 마세요.

Bạn đừng cứ đứng bên cạnh mách nước nữa.

Thành phần từ

훈 dạy수 nước đi

Nghĩa đen là "dạy nước đi": người đứng xem mách cho người chơi cờ vây hay cờ tướng nên đi nước nào. Hán Việt: huấn thủ.

Bạn nên biết

Động từ đi kèm là 두다 hoặc 하다: 훈수(를) 두다; thường gây khó chịu, giống như "quân sư quạt mo".