고육지책이 · 고육지책을
khổ nhục kế, biện pháp bất đắc dĩ phải hy sinh
Ví dụ
회사는 고육지책으로 임원들의 월급을 깎았습니다.
Như một biện pháp bất đắc dĩ, công ty đã cắt giảm lương của các giám đốc điều hành.
Thành phần từ
고 khổ+육 thịt+지 của+책 kế sách
Nghĩa đen là "kế làm đau da thịt": tự làm tổn hại mình để đạt mục đích. Hán Việt: khổ nhục chi sách — giống "khổ nhục kế" trong tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn dùng rộng hơn cho mọi biện pháp đau đớn bất đắc dĩ.
Bạn nên biết
Khác với 궁여지책, 고육지책 nhấn mạnh rằng biện pháp đó khiến bạn phải trả giá đau đớn.