고언이 · 고언을
lời khuyên thẳng thắn, lời nói thật mất lòng
Ví dụ
선배의 고언 덕분에 제 실수를 깨달았어요.
Nhờ lời khuyên thẳng thắn của đàn anh mà tôi nhận ra lỗi của mình.
Thành phần từ
고 đắng+언 lời
Nghĩa đen là "lời đắng" — khó nghe nhưng tốt cho bạn (như "thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng"). Hán Việt: khổ ngôn.
Bạn nên biết
Từ trang trọng; từ thuần Hàn tương đương hằng ngày là 쓴소리, như 쓴소리를 하다.