Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

뒷말

dwinmal [뒨말]

뒷말이 · 뒷말을

lời ra tiếng vào, lời bàn tán sau lưng; phần nói tiếp sau

Ví dụ

회의가 끝나고 사람들 사이에서 뒷말이 많았어요.

Sau cuộc họp, mọi người bàn tán sau lưng rất nhiều.

Thành phần từ

뒤 "sau" + 말 "lời": lời nói sau lưng, hoặc nói về sau.

Bạn nên biết

Phát âm là [뒨말] — do mũi hóa; 뒷말이 나오다 nghĩa là "bắt đầu có lời ra tiếng vào (chỉ trích)".