뒷말이 · 뒷말을
lời ra tiếng vào, lời bàn tán sau lưng; phần nói tiếp sau
Ví dụ
회의가 끝나고 사람들 사이에서 뒷말이 많았어요.
Sau cuộc họp, mọi người bàn tán sau lưng rất nhiều.
Thành phần từ
뒤 "sau" + 말 "lời": lời nói sau lưng, hoặc nói về sau.
Bạn nên biết
Phát âm là [뒨말] — do mũi hóa; 뒷말이 나오다 nghĩa là "bắt đầu có lời ra tiếng vào (chỉ trích)".