Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공인 중개사

gongin junggaesa

공인 중개사가 · 공인 중개사를

người môi giới bất động sản có chứng chỉ

Ví dụ

공인 중개사가 계약서 내용을 자세히 설명해 줬어요.

Người môi giới đã giải thích chi tiết nội dung hợp đồng.

Thành phần từ

공 công인 công nhận중 giữa개 làm trung gian사 người chuyên môn

Nghĩa đen là "người trung gian chuyên nghiệp được nhà nước công nhận". Hán Việt: công nhận trọng giới sĩ.