혼합경제가 · 혼합경제를
kinh tế hỗn hợp
Ví dụ
오늘날 대부분의 나라는 혼합경제를 채택하고 있습니다.
Ngày nay phần lớn các quốc gia áp dụng nền kinh tế hỗn hợp.
Thành phần từ
혼 trộn+합 hợp+경 quản lý+제 cứu giúp
혼합 "hỗn hợp" + 경제 "kinh tế" — thị trường kết hợp với kế hoạch của nhà nước. Hán Việt giống tiếng Việt.