Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

계획경제

gyehoekgyeongje [계획꼉제]

계획경제가 · 계획경제를

kinh tế kế hoạch, kinh tế kế hoạch hóa tập trung

Ví dụ

옛 소련은 계획경제 체제를 운영했습니다.

Liên Xô cũ đã vận hành hệ thống kinh tế kế hoạch.

Thành phần từ

계 tính획 vạch ra경 quản lý제 cứu giúp

계획 "kế hoạch" + 경제 "kinh tế" — Hán Việt: kế hoạch kinh tế, cả hai đều giống tiếng Việt.