계획경제가 · 계획경제를
kinh tế kế hoạch, kinh tế kế hoạch hóa tập trung
Ví dụ
옛 소련은 계획경제 체제를 운영했습니다.
Liên Xô cũ đã vận hành hệ thống kinh tế kế hoạch.
Thành phần từ
계 tính+획 vạch ra+경 quản lý+제 cứu giúp
계획 "kế hoạch" + 경제 "kinh tế" — Hán Việt: kế hoạch kinh tế, cả hai đều giống tiếng Việt.