이른바 + 'term': 이른바 ~라고 하는
cái gọi là, được gọi là
Ví dụ
요즘 이른바 '혼밥'을 하는 사람이 많아요.
Dạo này nhiều người "honbap" — cái gọi là ăn cơm một mình.
Thành phần từ
이르다 "gọi, nói" + 바 "điều mà" — nghĩa đen là "điều được nói".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이른바 + 'term': 이른바 ~라고 하는
cái gọi là, được gọi là
Ví dụ
요즘 이른바 '혼밥'을 하는 사람이 많아요.
Dạo này nhiều người "honbap" — cái gọi là ăn cơm một mình.
Thành phần từ
이르다 "gọi, nói" + 바 "điều mà" — nghĩa đen là "điều được nói".
Từ liên quan