Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

이따금

ittageum

이따금 + verb: 이따금 연락하다, 이따금 생각나다

thỉnh thoảng, đôi khi

Ví dụ

고향 친구들이 이따금 생각나요.

Thỉnh thoảng mình lại nhớ đến bạn bè ở quê.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 이따가 "lát nữa"; 이따금 nghĩa là "thỉnh thoảng, lâu lâu".