Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

일목요연하다

ilmogyoyeonhada [일모교연하다]

일목요연해요 · 일목요연했어요 · 일목요연한 (+noun)

rõ ràng, nhìn qua là hiểu, mạch lạc

Ví dụ

보고서 내용이 일목요연하게 정리되어 있어요.

Nội dung báo cáo được sắp xếp rõ ràng, nhìn qua là hiểu.

Thành phần từ

일 một목 mắt요 rõ연 như thế

Nghĩa đen là "nhìn một cái là rõ". Hán Việt: nhất mục liễu nhiên.

Bạn nên biết

Phát âm là [일모교연하다]; thường dùng 일목요연하게 정리하다 "sắp xếp gọn gàng, rõ ràng".