Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

일촉즉발

ilchokjeukbal [일촉쯕빨]

일촉즉발이 · 일촉즉발을

tình thế ngàn cân treo sợi tóc, chỉ chực bùng nổ

Ví dụ

두 나라는 일촉즉발의 위기에 놓여 있습니다.

Hai nước đang ở trong tình thế căng thẳng có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

Thành phần từ

일 một촉 chạm즉 tức thì발 phát ra

Nghĩa đen là "chạm một cái là nổ ngay". Hán Việt: nhất xúc tức phát.