Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

이구동성

igudongseong

이구동성이 · 이구동성을

đồng thanh, nhất trí, miệng ai cũng nói vậy

Ví dụ

학생들은 이구동성으로 시험이 어려웠다고 말했어요.

Học sinh đồng thanh nói rằng bài thi khó.

Thành phần từ

이 khác구 miệng동 cùng성 tiếng

Nghĩa đen là "miệng khác nhau, tiếng nói như nhau". Hán Việt: dị khẩu đồng thanh — tiếng Việt cũng dùng.