이구동성이 · 이구동성을
đồng thanh, nhất trí, miệng ai cũng nói vậy
Ví dụ
학생들은 이구동성으로 시험이 어려웠다고 말했어요.
Học sinh đồng thanh nói rằng bài thi khó.
Thành phần từ
이 khác+구 miệng+동 cùng+성 tiếng
Nghĩa đen là "miệng khác nhau, tiếng nói như nhau". Hán Việt: dị khẩu đồng thanh — tiếng Việt cũng dùng.