Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

일취월장

ilchwiwoljang [일취월짱]

일취월장이 · 일취월장을

tiến bộ vượt bậc, tiến bộ từng ngày

Ví dụ

그 선수의 실력이 요즘 일취월장하고 있어요.

Dạo này phong độ của vận động viên đó tiến bộ vượt bậc.

Thành phần từ

일 ngày취 thành tựu월 tháng장 tiến lên

Nghĩa đen là "ngày có thành tựu, tháng có tiến bộ". Hán Việt: nhật tựu nguyệt tương.

Bạn nên biết

Ở đây 일 là "ngày" (日 nhật), không phải "một" (一 nhất) — đừng nhầm với các thành ngữ 일- khác.