일취월장이 · 일취월장을
tiến bộ vượt bậc, tiến bộ từng ngày
Ví dụ
그 선수의 실력이 요즘 일취월장하고 있어요.
Dạo này phong độ của vận động viên đó tiến bộ vượt bậc.
Thành phần từ
일 ngày+취 thành tựu+월 tháng+장 tiến lên
Nghĩa đen là "ngày có thành tựu, tháng có tiến bộ". Hán Việt: nhật tựu nguyệt tương.
Bạn nên biết
Ở đây 일 là "ngày" (日 nhật), không phải "một" (一 nhất) — đừng nhầm với các thành ngữ 일- khác.
Từ liên quan