삼삼오오 모이다 · 삼삼오오 짝을 지어 (no particle)
tụm năm tụm ba, từng nhóm nhỏ
Ví dụ
점심시간이 되자 직원들이 삼삼오오 식당으로 향했어요.
Đến giờ ăn trưa, nhân viên tụm năm tụm ba kéo nhau xuống nhà ăn.
Thành phần từ
삼 ba+삼 ba+오 năm+오 năm
Nghĩa đen là "ba ba, năm năm" — từng nhóm nhỏ rải rác. Hán Việt: tam tam ngũ ngũ (rất giống "tụm năm tụm ba").
Bạn nên biết
Dùng như trạng từ, không có tiểu từ: 삼삼오오 모여 앉다.
Từ liên quan