Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

삼삼오오

samsamoo [삼사모오]

삼삼오오 모이다 · 삼삼오오 짝을 지어 (no particle)

tụm năm tụm ba, từng nhóm nhỏ

Ví dụ

점심시간이 되자 직원들이 삼삼오오 식당으로 향했어요.

Đến giờ ăn trưa, nhân viên tụm năm tụm ba kéo nhau xuống nhà ăn.

Thành phần từ

삼 ba삼 ba오 năm오 năm

Nghĩa đen là "ba ba, năm năm" — từng nhóm nhỏ rải rác. Hán Việt: tam tam ngũ ngũ (rất giống "tụm năm tụm ba").

Bạn nên biết

Dùng như trạng từ, không có tiểu từ: 삼삼오오 모여 앉다.