Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

일과 삶의 균형

ilgwa salmui gyunhyeong [일과 살메 균형]

일과 삶의 균형을 맞추다 / 찾다 / 지키다; casual: 워라밸

cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Ví dụ

요즘 직장인들은 연봉보다 일과 삶의 균형을 더 중요하게 생각해요.

Ngày nay dân văn phòng coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống hơn cả lương.

Thành phần từ

균 đều형 cân

Dịch từ cụm tiếng Anh "work-life balance". 균형 là "cân bằng" (Hán Việt: quân hành).

Bạn nên biết

Khi nói chuyện, 워라밸 phổ biến hơn nhiều; cụm đầy đủ nghe trang trọng hoặc mang tính hành chính.