Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

청소년비행

cheongsonyeonbihaeng

청소년비행이 · 청소년비행을

hành vi phạm pháp của thanh thiếu niên

Ví dụ

청소년비행을 막기 위해 학교와 가정이 함께 노력해야 합니다.

Nhà trường và gia đình phải cùng nhau nỗ lực để ngăn chặn hành vi sai trái của thanh thiếu niên.

Thành phần từ

청 xanh, trẻ소 ít, trẻ년 năm비 không, sai행 hành vi

청소년 là "thanh thiếu niên" (giống tiếng Việt); 비행 ở đây là "hành vi sai trái", nghĩa đen là "việc làm không đúng" (Hán Việt: phi hạnh).

Bạn nên biết

Đừng nhầm 비행 "hành vi sai trái" này với 비행 "bay" (phi hành), như trong 비행기.