Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

경력단절

gyeongnyeokdanjeol [경녁딴절]

경력단절이 · 경력단절을

gián đoạn sự nghiệp (nhất là phụ nữ nghỉ việc để nuôi con)

Ví dụ

출산 후 경력단절을 겪는 여성이 많습니다.

Nhiều phụ nữ bị gián đoạn sự nghiệp sau khi sinh con.

Thành phần từ

경 trải qua력 lịch sử단 cắt절 đứt

Nghĩa đen là "kinh lịch (quá trình làm việc) bị cắt đứt" (Hán Việt: kinh lịch đoạn tuyệt).

Bạn nên biết

Phát âm là [경녁딴절]; từ lóng 경단녀 là dạng rút gọn của 경력단절여성.