Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

노인학대

noinhakdae [노인학때]

노인학대가 · 노인학대를

ngược đãi người cao tuổi

Ví dụ

노인학대 신고가 해마다 늘고 있습니다.

Số vụ trình báo ngược đãi người cao tuổi đang tăng lên hằng năm.

Thành phần từ

노 già인 người학 tàn ác대 đối xử

Hán Việt: lão nhân ngược đãi — 학대 chính là "ngược đãi" trong tiếng Việt.