Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

남존여비

namjonnyeobi [남존녀비]

남존여비가 · 남존여비를

tư tưởng trọng nam khinh nữ

Ví dụ

남존여비 사상은 이제 시대에 맞지 않습니다.

Tư tưởng trọng nam khinh nữ giờ đây không còn phù hợp với thời đại.

Thành phần từ

남 nam존 tôn trọng여 nữ비 thấp hèn

Nghĩa đen là "nam được tôn trọng, nữ bị coi thấp" — một quan niệm xã hội thời Nho giáo. Hán Việt: nam tôn nữ ti — tức "trọng nam khinh nữ" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [남존녀비] vì có thêm âm ㄴ trước 여.