Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

가부장제

gabujangje

가부장제가 · 가부장제를

chế độ gia trưởng, chế độ phụ quyền

Ví dụ

가부장제의 영향은 아직도 명절 문화에 남아 있어요.

Ảnh hưởng của chế độ gia trưởng đến nay vẫn còn trong văn hóa ngày lễ tết.

Thành phần từ

가 nhà부 cha장 trưởng제 chế độ

Nghĩa đen là "chế độ người cha làm chủ gia đình". Hán Việt: gia phụ trưởng chế — gần với "gia trưởng" trong tiếng Việt.