Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

인증

injeung

인증이 · 인증을

xác thực, chứng nhận

Ví dụ

로그인하려면 휴대폰 인증을 해야 해요.

Để đăng nhập, bạn phải xác thực bằng điện thoại.

Thành phần từ

인 công nhận증 chứng cứ

Nghĩa đen là "công nhận và chứng minh". Hán Việt: nhận chứng (tiếng Việt nói "chứng nhận", "xác thực").

Bạn nên biết

Tiếng lóng 인증샷 là ảnh đăng lên để làm bằng chứng mình đã làm việc gì đó.