Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

외유내강

oeyunaegang

외유내강이 · 외유내강을

ngoài mềm trong cứng, ngoại nhu nội cương

Ví dụ

우리 팀장님은 부드럽지만 강한 외유내강형 리더예요.

Trưởng nhóm của chúng tôi là kiểu lãnh đạo ngoài mềm trong cứng, dịu dàng nhưng mạnh mẽ.

Thành phần từ

외 ngoài유 mềm내 trong강 cứng

Nghĩa đen là "ngoài mềm, trong cứng". Hán Việt: ngoại nhu nội cương — tiếng Việt cũng dùng.