Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

등본

deungbon

등본이 · 등본을

bản sao (sổ đăng ký), bản sao đăng ký cư trú

Ví dụ

주민센터에서 주민등록 등본을 떼 왔어요.

Mình đã xin bản sao đăng ký cư trú ở trung tâm hành chính phường.

Thành phần từ

등 sao chép본 bản gốc

Nghĩa đen là "bản chép lại từ bản gốc". Hán Việt: đằng bản.

Bạn nên biết

Người Hàn nói 등본을 떼다 khi xin cấp, nghĩa đen là "xé ra" một bản.