예전이 · 예전을
trước đây, ngày trước
Ví dụ
예전보다 한국어 실력이 많이 늘었어요.
So với trước đây, tiếng Hàn của mình đã tiến bộ nhiều.
Thành phần từ
Dựa trên 예 "thời xưa", cùng gốc với 옛날.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예전이 · 예전을
trước đây, ngày trước
Ví dụ
예전보다 한국어 실력이 많이 늘었어요.
So với trước đây, tiếng Hàn của mình đã tiến bộ nhiều.
Thành phần từ
Dựa trên 예 "thời xưa", cùng gốc với 옛날.
Từ liên quan