Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

비협조적

bihyeopjojeok [비협쪼적]

비협조적인 (+noun) · 비협조적이에요 · 비협조적으로

bất hợp tác, không chịu hợp tác

Ví dụ

그는 조사에 계속 비협조적인 태도를 보였습니다.

Anh ta liên tục tỏ thái độ bất hợp tác với cuộc điều tra.

Thành phần từ

비 không, phi협 cùng nhau조 điều hòa적 tính

비- = "phi, không": tiền tố dùng lại được nhiều, vd. 비협조적, 비공식, 비정상 (giống "phi chính thức" trong tiếng Việt).