웬만하면 + suggestion: 웬만하면 ~세요/~(으)ㄹ게요
nếu được, nếu không quá phiền, trừ khi có lý do chính đáng
Ví dụ
웬만하면 내일까지 보내 주세요.
Nếu được thì bạn gửi giúp mình trước ngày mai nhé.
Thành phần từ
Từ 웬만하다 "tạm được" + -면 "nếu".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
웬만하면 + suggestion: 웬만하면 ~세요/~(으)ㄹ게요
nếu được, nếu không quá phiền, trừ khi có lý do chính đáng
Ví dụ
웬만하면 내일까지 보내 주세요.
Nếu được thì bạn gửi giúp mình trước ngày mai nhé.
Thành phần từ
Từ 웬만하다 "tạm được" + -면 "nếu".