으레 + habitual verb: 으레 ~곤 하다, 으레 ~는 법이다
thường lệ, theo thói quen, đương nhiên
Ví dụ
아버지는 주말이면 으레 산에 가셨어요.
Cứ cuối tuần là bố mình lại đi leo núi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
으레 + habitual verb: 으레 ~곤 하다, 으레 ~는 법이다
thường lệ, theo thói quen, đương nhiên
Ví dụ
아버지는 주말이면 으레 산에 가셨어요.
Cứ cuối tuần là bố mình lại đi leo núi.
Từ liên quan