유대가 · 유대를
sự gắn bó, mối liên kết
Ví dụ
운동은 가족 간의 유대를 강화하는 데 좋아요.
Cùng nhau tập thể dục rất tốt cho việc thắt chặt sự gắn bó trong gia đình.
Thành phần từ
유 dây buộc+대 đai
Nghĩa đen là "sợi dây và dải đai": thứ buộc con người với nhau.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 유대 còn có nghĩa là "Do Thái", như trong 유대인 (người Do Thái).
Từ liên quan