Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

유대

yudae

유대가 · 유대를

sự gắn bó, mối liên kết

Ví dụ

운동은 가족 간의 유대를 강화하는 데 좋아요.

Cùng nhau tập thể dục rất tốt cho việc thắt chặt sự gắn bó trong gia đình.

Thành phần từ

유 dây buộc대 đai

Nghĩa đen là "sợi dây và dải đai": thứ buộc con người với nhau.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 유대 còn có nghĩa là "Do Thái", như trong 유대인 (người Do Thái).